|
国家筛选:
精准客户:
交易时间:
共找到5个相关供应商
出口总数量:100 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:85444294 | 交易描述:Dây cáp tín hiệu có đầu nối QDAA42895 , dài 0.7m, điện áp 300V, đường kính lõi 0.6 mm, lõi đồng, vỏ nhựa, NSX: Jiangsu yichi electronic technology co.,LTD. Mới 100% không dùng trong viễn thông
数据已更新到:2021-10-15 更多 >
出口总数量:99 | 近一年出口量:15 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:85444294 | 交易描述:Signal cable with connector QDAA47928, 1.3m long, 300V voltage, 0.6mm core diameter, copper core, plastic shell, not used in telecommunications. Manufacturer: Jiangsu yichi electronic technology co.,LTD. 100% new
数据已更新到:2024-12-27 更多 >
出口总数量:25 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:85444294 | 交易描述:Signal cable with connector QDAA41652, length 1.2m, voltage 300V, core diameter 0.6 mm, copper core, plastic shell, not used in telecommunications, Manufacturer: Jiangsu yichi electronic technology co.,LTD. 100% New
数据已更新到:2024-03-22 更多 >
出口总数量:7 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:85444294 | 交易描述:Dây cáp tín hiệu có đầu nối QDAA51022 , dài 1.2m, điện áp 300V, đường kính lõi 0.6 mm, lõi đồng, vỏ nhựa, NSX: Jiangsu yichi electronic technology co.,LTD. Mới 100%
数据已更新到:2021-03-12 更多 >
出口总数量:6 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:85444294 | 交易描述:Dây cáp tín hiệu có đầu nối QDAA51055 , dài 1.2m, điện áp 300V, đường kính lõi 0.6 mm, lõi đồng, vỏ nhựa, NSX: Jiangsu yichi electronic technology co.,LTD. Mới 100%
数据已更新到:2020-12-24 更多 >
5 条数据